Nagradni fond 800,00 KM. Početak turnira u 12,00 sati. Obavezni šahovski rekviziti. Ostalo u raspisu turnira.Blitz turnir"Last Man Standing"Cazin Motel" Aladin" | Ban Tổ chức | Udruzenje mladih "Iscon"- Carpe Diem Bužim |
| Liên đoàn | Bosnia & Herzegovina ( BIH ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | g-din Medin Šabić |
| Tổng trọng tài | NA Irfan Karbegović FIDE ID:14411717 |
| Phó Tổng Trọng tài | NA Husnija Abdić FIDE ID:14410001 |
| Thời gian kiểm tra (Blitz) | 3 minute za svaku partiju uz bonifikaciju od 2 sec za svaki potez |
| Địa điểm | Cazin Gornja Koprivna Motel"Aladin" |
| Số ván | 13 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/09/27 |
| Rating trung bình / Average age | 1805 / 41 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 27.09.2026 14:44:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Leo
| Liên kết | GoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 13, Bảng xếp hạng sau ván 13, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13/13 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Download Files | Raspis turnira Last Man Standing.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Phái |
| 1 | | Causevic, Sead | 14412071 | BIH | 2274 | |
| 2 | CM | Kekic, Armin | 14401274 | BIH | 2212 | |
| 3 | AIM | Beganovic, Enver | 14405482 | BIH | 2175 | |
| 4 | | Kekic, Ahmed | 14422123 | BIH | 2061 | |
| 5 | | Kekic, Naid | 14422115 | BIH | 2029 | |
| 6 | | Ruznic, Ramiz | 14406667 | BIH | 2007 | |
| 7 | | Begic, Mujo | 14424614 | BIH | 1903 | |
| 8 | | Coralic, Sead | 14411652 | BIH | 1893 | |
| 9 | | Beganovic, Emil | 14421992 | BIH | 1859 | |
| 10 | | Grosic, Elvir | 14405504 | BIH | 1852 | |
| 11 | AFM | Sabic, Medin | 14411776 | BIH | 1817 | |
| 12 | | Salkic, Esad | 14422085 | BIH | 1808 | |
| 13 | | Japic, Amir | 14425696 | BIH | 1712 | |
| 14 | | Kekic, Sanel | 14447584 | BIH | 1653 | |
| 15 | | Rozman, Anton | 14444216 | BIH | 1612 | |
| 16 | | Racic, Dzevad | 14443007 | BIH | 1552 | |
| 17 | | Salkic, Nedim | 14442132 | BIH | 1485 | |
| 18 | | Beganovic, Irfan | | BIH | 0 | |
| 19 | | Karaibrahimovic, Amar | 14448769 | BIH | 0 | |
| 20 | | Selimovic, Emrah | 14442930 | BIH | 0 | |
|
|
|
|